Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ở quầy" (1)
ở quầy

Tiếng Anh
Danh từover the counter
sản phẩm được bày ở cửa hàng
Products in store
Từ liên quan "ở quầy" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ở quầy" (3)
Chúng tôi đứng chờ ở quầy thanh toán.
We wait at the cashier counter.
Xin vui lòng chờ ở quầy.
Please wait at the counter.
Tôi giao phó hành lý ở quầy lễ tân.
I leave my luggage at the front desk.
